--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nắn gân
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nắn gân
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nắn gân
+
(khẩu ngữ) Sound feel the pulse
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nắn gân"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nắn gân"
:
nắn gân
nén giận
Lượt xem: 621
Từ vừa tra
+
nắn gân
:
(khẩu ngữ) Sound feel the pulse
+
cẩu trệ
:
Dogs and pigs; villains lost to the sense of human dignity (tiếng mắng)
+
chư hầu
:
Vassal, vassal state, satellite state
+
căm gan
:
Bear deep resentment against
+
dọn dẹp
:
Tidy up, put in order (nói khái quát)Dọn dẹp đồ đạcTo put the furniture in orderDọn dẹp quét tước nhà cửaTo tidy up one's house